| Mã CK |
Vốn điều lệ (triệu) |
Tiểu ngành |
|
ACE
|
23.000 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
ALP
|
390.000 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
ALT
|
53.780 |
Công nghiệp chung |
|
B82
|
15.000 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
BBS
|
30.000 |
Công nghiệp chung |
|
BCI
|
542.000 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
BHC
|
45.000 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
BHV
|
10.000 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
BMP
|
167.415 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
BPC
|
38.000 |
Công nghiệp chung |
|
BT6
|
109.979 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
BTC
|
13.513 |
Cơ khí công nghiệp |
|
BTH
|
30.000 |
Thiết bị điện & Điện tử |
|
BTS
|
1.090.562 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
BXH
|
30.000 |
Công nghiệp chung |
|
C92
|
12.005 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
CCM
|
40.000 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
CDC
|
103.451 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
CIC
|
40.779 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |
|
CID
|
10.820 |
Nguyên vật liệu xây dựng & Xây dựng |