Bảng giá trực tuyến
Bảng giá Upcom
Giới thiệu
Diễn đàn
Sơ đồ
Liên hệ
Đăng ký
Đăng nhập
Trang chủ
Giao dịch trực tuyến
Tin tức
Dữ liệu doanh nghiệp
Thống kê
Biểu đồ
Danh mục đầu tư
Thông tin cổ đông
Hỗ trợ
Công ty niêm yết
Công ty chưa niêm yết
Trái phiếu
Mã chứng khoán
Tìm kiếm
HNX
AAA
75.6
4.8
ACB
28.2
0.4
AGC
20.2
-0.8
ALT
20.9
0.8
AME
14.2
0.9
AMV
18.1
1.1
APG
12.9
0.8
APS
14.2
0.9
AVS
10.9
0.2
B82
19.7
1.1
BBS
18.6
BCC
10.4
-0.1
BDB
10.3
0.5
BED
14.9
0.9
BHC
14.5
0.9
BHV
39.7
0.3
BKC
21.7
1.4
BLF
13.2
0.7
BPC
20.3
0.4
BST
11.1
-0.5
BTH
17
-0.4
BTS
10
0.2
BVG
15
0.9
BVS
20.9
1.3
BXH
25.5
C92
25
1.6
CAN
24.6
1.6
CAP
20.3
-0.8
CCM
47.5
-0.1
CDC
27.7
CIC
18.8
1.1
CID
15.9
0.7
CJC
24.9
-1.2
CKV
14.8
0.5
CMC
27.6
1.8
CMI
21
1.3
CPC
20.7
1
CSC
29.9
1.4
CT6
20.7
0.8
CTB
19.6
-0.6
CTC
16.2
1
CTM
30.2
1.7
CTN
29.1
0.6
CTS
11.7
0.7
CVN
32.1
2.1
CVT
20.3
1.3
CX8
23.2
-0.5
DAC
42
0.2
DAD
13.1
-0.3
DAE
12.8
0.5
DBC
35.4
2.3
DBT
27
-0.1
DC2
32.4
-1
DC4
18.6
1
DCS
18.2
1.1
DHI
10.1
0.1
DHT
64
2.9
DID
21.6
1.3
DL1
20.5
-1.3
DLR
30.6
2
DNC
16.3
-1.2
DNP
19.5
0.9
DNY
26.6
0.7
DPC
20.9
0.3
DST
9.9
0.6
DTC
85
-0.5
DXP
53
1.7
DZM
25.8
1.6
EBS
14.1
0.9
ECI
25.5
1
EFI
14.9
0.8
EID
14.1
0.9
GGG
15.4
1
GHA
44.7
GLT
34
0.1
HAD
37.5
-0.3
HAI
HBD
16.7
0.7
HBE
8.8
0.2
HBS
20.3
0.7
HCC
38.8
HCT
26
1.4
HDO
22.5
1.4
HEV
16.6
0.4
HGM
88
HHC
36.5
HHG
12.5
0.8
HHL
17.6
0.9
HJS
14.3
0.9
HLC
17.7
-0.1
HLY
36
1
HMH
26.8
1.4
HNM
13.6
0.8
HOM
10.1
-0.1
HPB
23
1.3
HPC
11.5
0.7
HPS
16.9
0.8
HST
10.3
0.6
HTC
39
-1.6
HTP
10.5
0.1
HUT
26
1
HVT
11.7
0.6
ICG
24.2
1.5
IDV
23.1
1.5
ILC
17.8
INN
16.3
KBT
20.1
-0.6
KHB
48.3
0.1
KKC
28.2
1.8
KLS
14.6
0.9
KMF
KSD
18.2
0.6
L18
31
-0.6
L35
19
1.2
L43
25.1
1.6
L44
19.9
1
L61
16.9
1.1
L62
24.8
1
LBE
14.5
0.1
LCS
36.2
1.3
LDP
45
1
LHC
41.7
2.2
LIG
24.8
1.6
LM3
16.7
1
LO5
15.5
1
LTC
49.2
-3.7
LUT
26.4
1.2
MAC
13.6
0.8
MCC
22
-0.1
MCO
16.5
MDC
17.5
0.9
MEC
24
1.5
MHL
37.9
2.4
MIC
69.3
4.5
MIH
52.5
-0.5
MIM
29.5
1.3
MKV
68.9
-4.9
MMC
29.9
1
NAG
13.6
0.8
NBC
35.5
2.3
NBP
25.5
NGC
18.9
NHA
26.3
1.7
NHC
35.5
-1
NLC
21
0.4
NPS
20.8
0.9
NSN
14.1
0.9
NST
15.3
-1
NTP
88
2.5
NVC
12.5
0.7
ONE
13
0.4
ORS
10.6
-0.1
PAN
17.8
1.1
PDC
12
0.7
PGS
56.8
2.5
PGT
11.8
0.7
PHC
18.6
1.2
PHH
20
1.3
PHS
10.5
PIV
13.9
0.1
PJC
39
0.9
PLC
42.2
1.5
PMC
28
0.2
PMS
17.6
-1.1
POT
18.1
1.1
PPG
19.4
1.2
PSC
29.1
0.5
PSI
13.9
0.9
PTM
11.4
0.7
PTS
28.1
1.8
PVA
41.7
2.7
PVC
25.6
1.6
PVE
21
1.3
PVG
19
1.2
PVI
19.6
0.2
PVL
18.9
1.2
PVR
15.5
1
PVS
25.7
0.9
PVX
22.9
1.4
QHD
23
-1.1
QNC
25.5
1.4
QST
12.3
-0.6
QTC
23
-0.2
RCL
63.5
4.1
RHC
23.2
0.2
S12
21.9
1.3
S55
36
0.9
S64
19.6
1.2
S74
28.1
0.2
S91
32
2
S96
35.4
2.3
S99
28.1
1.8
SAF
32.5
1.5
SAP
13.8
0.8
SCC
17.5
1
SCJ
25.3
0.7
SD1
22.2
1.2
SD2
32.9
2.1
SD3
28.6
1.8
SD4
17.3
1.1
SD5
60
1.8
SD6
24.6
1.4
SD7
41.8
0.5
SD8
18
1
SD9
27.3
1.7
SDA
28
1.8
SDB
22
1.4
SDC
23.5
1.2
SDD
15.7
1
SDE
20.5
0.5
SDG
28.3
1.8
SDH
31.6
2
SDJ
15.9
1
SDN
23.1
-1.7
SDP
26.6
1.7
SDS
25.5
0.4
SDT
49.4
0.2
SDU
51.1
0.2
SDY
21.9
1.4
SEB
15
0.3
SED
14.7
0.9
SFN
17
0.1
SGC
18
-0.3
SGD
11.9
0.7
SGH
81
SHB
13.2
0.1
SHC
9.3
0.4
SHN
27.3
1.7
SHS
16.8
0.2
SIC
32.9
2
SJ1
25.3
1.6
SJC
33.8
2.2
SJE
32.8
2.1
SJM
19.2
1.2
SKS
24.2
-0.7
SME
24.1
-0.3
SMT
12.2
-0.1
SNG
29
1.6
SPP
26.2
0.5
SQC
103
0.1
SRA
18.9
1.2
SRB
13.2
0.8
SSM
28
1.8
SSS
20.6
1.3
STC
11.9
-0.4
STL
39.2
1.5
STP
31.6
2
SVI
25.8
1.3
SVS
11.1
0.2
TAG
52.3
TAS
10.9
0.4
TBX
36.1
-1.1
TC6
23.3
0.2
TCS
23.5
1
TCT
52
TDN
29
0.1
TET
31.9
2
TH1
39.9
1.3
THB
17.4
0.1
THT
25.5
0.8
TJC
15.9
1
TKC
20.9
1.3
TKU
15.2
0.9
TLC
13.2
0.8
TLT
17.5
1.1
TMC
28.8
TMX
18.4
1.2
TNG
21.9
1.4
TPH
10
0.2
TPP
13.7
0.1
TSM
19.1
1.2
TST
28.7
1.8
TTC
10.2
0.6
TV2
20.7
0.5
TV3
19.2
TV4
20.9
1.2
TXM
10.8
0.7
UNI
20.2
1.3
V11
21.7
1.4
V12
22.5
1.4
V15
40.4
-0.2
V21
50.4
VBC
65.1
4.2
VBH
14.9
0.7
VC1
43.9
2.8
VC2
53.6
3.5
VC3
61.5
1.1
VC5
26.5
1.7
VC6
24.9
1.6
VC7
25
1.6
VC9
30
0.5
VCC
24
1.4
VCG
22.5
1.4
VCH
15.6
1
VCM
38.1
-1.6
VCR
22
1.4
VCS
43
-2.3
VCV
12.3
-0.8
VDL
44.1
VDS
12.4
0.7
VE1
19.1
1.2
VE2
21.3
0.7
VE3
30
0.5
VE9
43.7
1.3
VFR
25.2
0.1
VGP
19.8
0.3
VGS
17.7
1.1
VHH
18.5
-0.1
VHL
52.9
0.1
VIG
12.3
0.3
VIT
15
0.1
VIX
13.7
0.1
VLA
15
0.5
VMC
61.8
0.9
VMG
11.9
0.7
VNC
24.1
1.5
VND
24
1.5
VNR
23.5
-0.1
VNT
21
0.2
VSP
33.7
2.2
VTA
7.7
0.5
VTC
10.6
0.5
VTL
40.6
2.6
VTS
52.1
1
VTV
20.2
1.3
VXB
17.7
-1.3
WSS
14
0.3
XMC
41.4
0.9
YBC
25.7
-0.1
YSC
24
1.5
HOSE
AAM
24.2
ABT
50
0.9
ACL
30.1
0.7
AGD
28.1
-0.5
AGF
28.8
0.4
AGR
12.6
0.6
ALP
17.6
0.8
ALT
ANV
17.1
0.8
APC
14.9
0.7
ASM
58
2.5
ASP
10.5
0.5
ATA
26.5
0.7
BAS
8.5
-0.2
BBC
24.4
0.3
BBT
BCE
17.7
0.5
BCI
41
1.8
BF1
4.5
BHS
34
BMC
33.3
1.5
BMI
16.2
0.3
BMP
51.5
BT6
74
1
BTC
BTP
11.5
0.4
BTT
34.9
0.1
BVH
48.5
0.4
CAD
9.8
0.4
CCI
25
CII
35.6
1.5
CLC
21.4
0.1
CLG
47
2.2
CMG
21.9
0.9
CMT
30
-0.8
CMV
30
-6
CNT
25.2
1.2
COM
40
0.5
CSG
10.9
0.3
CSM
32.3
1.5
CTD
70
2
CTG
22.1
-0.1
CTI
31.9
1.5
CYC
8.3
D2D
54.5
-1.5
DAG
19
0.6
DCC
23
1
DCL
49.6
2.2
DCT
10.6
DDM
9
0.4
DHA
25.6
0.7
DHC
13.8
0.6
DHG
117
DIC
22.3
1
DIG
45.9
2.1
DLG
18.6
0.8
DMC
36.6
0.1
DNP
DPM
31.9
DPR
59.5
DQC
28
1.3
DRC
39.1
1.8
DRH
16.6
-0.1
DTA
23.3
1
DTL
21.7
0.8
DTT
11.6
0.5
DVD
143
4
DVP
36.9
0.8
DXG
30
-0.9
DXV
23.9
1.1
EIB
16.9
0.1
FBT
11
0.3
FDC
30.8
1.4
FMC
13.4
0.6
FPC
7.2
FPT
75
3
GDT
19.5
0.6
GIL
25.1
0.4
GMC
21
1
GMD
36.2
1.3
GTA
10.8
0.3
GTT
11.7
0.5
HAG
75.5
2
HAI
28
0.5
HAP
16.2
0.7
HAS
12.4
0.5
HAX
13.6
0.4
HBC
41.5
-0.3
HCM
34.8
1.6
HDC
46.5
1.1
HDG
86
3.5
HLA
16.4
0.7
HLG
20
0.9
HMC
17.7
0.8
HPG
38.5
1.8
HRC
54
0.5
HSG
23.6
1.1
HSI
12.8
0.4
HT1
12.2
0.3
HT2
HTV
43.2
2
HVG
21.2
0.7
ICF
11.8
0.5
IFS
9.4
IJC
17.2
0.8
IMP
61.5
2.5
ITA
18.9
0.9
ITC
23.3
0.8
KBC
33.7
1.5
KDC
53
0.5
KDH
44.5
2.1
KHA
21.7
KHP
11.9
0.1
KMR
9.6
0.3
KSA
46
2.1
KSB
62
1.5
KSH
39.7
1.8
KSS
27.3
1.3
L10
35.9
1.7
LAF
20.5
0.6
LBM
13.9
0.4
LCG
35.1
1
LGC
26.5
1
LGL
27
0.8
LHG
51.5
-2
LIX
69
LSS
31.9
1.2
MCG
26.8
1.2
MCP
11.9
0.1
MCV
17.1
0.8
MHC
7.9
0.2
MKP
52
-1
MPC
31.7
1.3
MSN
45
MTG
18.6
0.8
NAV
13.3
0.3
NBB
83.5
2.5
NHS
32.9
0.4
NHW
20
-1
NKD
43
0.9
NNC
44.5
-0.1
NSC
35
0.1
NTB
18.9
0.9
NTL
64
3
NVN
30.6
0.3
NVT
20.1
0.6
OGC
34.1
1.6
OPC
47
1.9
PAC
50
PDR
35.8
0.6
PET
19.2
0.9
PF1
4.6
0.1
PGC
17.1
0.8
PGD
34.1
1.6
PHR
38.4
1.2
PHT
15.6
0.7
PIT
17.1
0.6
PJT
10.8
0.1
PNC
10.9
0.1
PNJ
35
1.4
POM
35.1
0.5
PPC
12.8
0.2
PPI
25
0.9
PTC
12.3
0.5
PVD
46.2
2.2
PVF
22.8
1
PVT
12.9
0.3
PXI
21.8
1
PXM
13.6
0.6
PXS
18.6
0.8
PXT
13.3
0.6
QCG
29
0.9
RAL
23
1
RDP
16.9
0.3
REE
17.1
0.3
RHC
RIC
15
0.1
SAF
SAM
23.5
0.9
SAV
25.8
1.2
SBA
8.6
0.4
SBC
36.5
-0.5
SBS
25.8
1.2
SBT
10.9
SC5
46
1.1
SCD
27.5
-0.5
SEC
24.6
0.2
SFC
37
0.4
SFI
22
0.8
SGH
SGT
17
0.2
SHI
30.1
-0.1
SJD
14.9
0.2
SJS
60
2.5
SMC
24.5
0.8
SPM
67.5
SRC
30.4
1
SRF
28.4
0.5
SSC
43
0.6
SSI
28
1.3
ST8
27.7
-0.2
STB
16.3
0.1
STG
36.1
1.2
SVC
28.6
0.8
SZL
23.6
0.9
TAC
23.8
1.1
TBC
15.4
0.2
TCL
42.5
1.9
TCM
18.2
0.8
TCR
8.4
TCT
TDC
30
1
TDH
35.8
1.7
TIC
11.6
0.3
TIE
21.5
1
TIX
52
0.5
TLG
30
0.5
TLH
14.9
0.7
TMP
13
-0.2
TMS
27.1
1.2
TMT
25.2
-0.6
TNA
29
-0.6
TNC
17.4
0.8
TNT
25
1.1
TPC
12.1
0.2
TRA
42.5
1.4
TRC
57.5
0.5
TRI
7.9
0.3
TS4
25.9
1.2
TSC
15.4
0.7
TTC
TTF
19.6
0.4
TTP
32
0.2
TYA
7.4
0.2
UDC
18.3
0.8
UIC
20.7
0.9
VCB
38.4
0.6
VES
20.6
0.9
VF1
10.7
0.2
VF4
6.1
0.2
VFA
7.6
-0.3
VFC
15.1
0.7
VFG
59.5
2.5
VHC
38.2
-9.1
VHG
20.3
0.9
VIC
63
1
VID
12
0.5
VIP
13.5
0.6
VIS
38.3
1.8
VKP
7.9
0.3
VNA
16.9
0.6
VNE
13.2
0.6
VNG
17
0.2
VNH
12.9
0.6
VNI
21.8
1
VNL
15.3
VNM
89
0.5
VNS
30.1
0.5
VPH
30
1.4
VPK
10.2
0.1
VPL
37
VRC
33.3
1.5
VSC
67
0.5
VSG
8.9
0.4
VSH
12.7
0.2
VST
14
0.4
VTA
VTB
20.2
0.9
VTO
10.7
0.2
BCC
:
Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn
(
HNX
)
Tổng quan
Chi tiết công ty
Tin tức doanh nghiệp
Biểu đồ
Lịch sự kiện
Truy vấn giá
Dư mua
Giá khớp
KL Khớp
+/-
Dư bán
Giá 3
KL 3
Giá 2
KL 2
Giá 1
KL 1
Giá 1
KL 1
Giá 2
KL 2
Giá 3
KL 3
Giá tham chiếu
Thay đổi
Biến động ngày
Khối lượng
Biến động 52 tuần
Ngày giao dịch đầu tiên:
24/11/2004
Số cổ phiếu lưu hành:
95.661.397
Số cổ phiếu niêm yết:
95.661.397
Vốn điều lệ (tỷ đồng):
956,61
Tỷ lệ cổ tức/Mệnh giá:
700 ( 7 %)
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
985,31
EPS (VND):
2.523,99
ROA:
4,96%
ROE:
22,28%
Giá trị sổ sách:
13.119
P/B:
0,79
P/E:
4,08
Beta:
--
Thống kê cơ bản
1 Ngày
|
6 Tháng
|
Phân tích kỹ thuật
Tin tức
BCC: Báo cáo tài chính bán niên năm 2010 đã soát xét (25/08/2010)
BCC: Báo cáo tài chính quý II/2010 (05/08/2010)
BCC: Thay đổi nhân sự (15/06/2010)
BCC: Nghị quyết ĐHCĐ thường niên năm 2010 (09/06/2010)
BCC: Kết quả giao dịch cổ phiếu của tổ chức Công ty cổ phần Bao bì Bỉm Sơn - Tổ chức liên quan đến cổ đông nội bộ (26/05/2010)
BCC: Qúy I ước đạt gần 50 tỷ đồng LNTT (14/04/2010)
BCC: BPC đăng ký bán toàn bộ hơn 160.000 cổ phiếu (24/03/2010)
BCC: Công ty cổ phần Bao bì Bỉm Sơn - Người liên quan đến cổ đông nội bộ, đăng ký bán 162.100 CP từ 24/03/2010 (24/03/2010)
BCC: Tạm ứng cổ tức bằng tiền mặt năm 2009 tỷ lệ 10% (16/03/2010)
BCC: 24/03/2010 - Ngày đăng ký cuối cùng để tiến hành tổ chức ĐHCĐ thường niên năm 2010 và tạm ứng cổ tức bằng tiền mặt năm 2009, với tỷ lệ 10%/CP (16/03/2010)
1
2
3
4
5
So sánh các giao dịch chứng khoán
Chọn công ty cùng ngành
Chọn tiêu chí
P/E
P/B
EPS
Tỷ lệ cổ tức/Mệnh giá:
ROA
ROE
Thị giá vốn
Liên kết nhanh
Lịch sử giao dịch
Quyền sở hữu
Báo cáo tài chính
Tài liệu đính kèm
Biểu đồ
Công ty cùng ngành
Mã CK
Vốn điều lệ (triệu)
Tiểu ngành
Trang chủ
|
Giao dịch trực tuyến
|
Tin tức
|
Dữ liệu doanh nghiệp
|
Thống kê
|
Biểu đồ
|
Danh mục đầu tư
|
Thông tin cổ đông
|
Hỗ trợ
Công ty Chứng khoán Nông Nghiệp
Chi nhánh Đà Nẵng
Chi nhánh TP.Hồ Chí Minh
Tầng 5, Tòa nhà Artex, 172 Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tòa nhà NHNO&PTNT Đà nẵng, Số 228 Đường 2/9, TP.Đà Nẵng
Lầu 3, Số 2A Phó Đức Chính, Quận I, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 04.62762666 , Fax: 04.62765666
Tel: 0511.3671666, Fax: 0511.3621893
Tel: 08.38216362, Fax: 08.38216361
Email: webmaster@agriseco.com.vn
Email: cknndn@agriseco.com.vn
Email: cknnhcm@agriseco.com.vn